AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều tiết" tiếng Trung là 调节 (tiáo jié), tiếng Nhật 調節

“điều tiết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调节 phồn thể 調節

tiáo jié · Hán Việt: điều tiết

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조절
jojeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

調節
ちょうせつ · từ thông dụng

Nghĩa: điều chỉnh; điều tiết; hòa hợp; điều hòa (kế toán,...)

Từng chữ: 調 (điều) 節 (tiết)

Cách nói khác: 调控 tiáo kòng · 조공; 规制 guī zhì · 규제; 检束 jiǎn shù · 검속;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.