AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điệu nhảy moonwalk" tiếng Trung là 太空步 (tài kōng bù)

“điệu nhảy moonwalk” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太空步

tài kōng bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태공보
taegongbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điệu nhảy moonwalk

Từng chữ: 太 (thái) 空 (không) 步 (bộ)

Cách nói khác: 太空舞步 tài kōng wǔ bù · 태공무보;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.