AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều kỳ lạ" tiếng Trung là 珍闻 (zhēn wén)

“điều kỳ lạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珍闻 phồn thể 珍聞

zhēn wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진문
jinmun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

珍聞
ちんぶん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điều kỳ lạ; mẩu tin tức; sự việc kỳ lạ và thú vị

Từng chữ: 珍 (trân) 聞 (văn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.