AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều kiện" tiếng Trung là 条件 (tiáo jiàn), tiếng Nhật 条件

“điều kiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

条件 phồn thể 條件

tiáo jiàn · Hán Việt: điều kiện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조건
jogeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

条件
じょうけん · từ thông dụng

Nghĩa: điều kiện; hoàn cảnh; điều khoản; yếu tố

Từng chữ: 條 (điều) 件 (kiện)

Cách nói khác: 制约 zhì yuē · 제약;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.