AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều khiển phân tán" tiếng Trung là 分布控制 (fēn bù kòng zhì)

“điều khiển phân tán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分布控制 phồn thể 分佈控制

fēn bù kòng zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều khiển phân tán

Từng chữ: 分 (phân) 佈 (bố) 控 (khống) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.