AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều khiển học" tiếng Trung là 控制论 (kòng zhì lùn)

“điều khiển học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

控制论 phồn thể 控制論

kòng zhì lùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lý thuyết điều khiển (toán học); điều khiển học

Từng chữ: 控 (khống) 制 (chế) 論 (luận)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.