"điều khiển" tiếng Trung là 驱动 (qū dòng)
“điều khiển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
驱动
phồn thể 驅動
qū dòng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
구동
gudong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động; cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa)
Cách nói khác: 指挥 zhǐ huī · 지휘; 主宰 zhǔ zǎi · 주재; 驾驭 jià yù; 掌控 zhǎng kòng · 장공; 把舵 bǎ duò · 파타;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.