AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diễu hành khai mạc" tiếng Trung là 入场式 (rù chǎng shì)

“diễu hành khai mạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入场式 phồn thể 入場式

rù chǎng shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

入場式
にゅうじょうしき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lễ nhập trường; diễu hành khai mạc

Từng chữ: 入 (nhập) 場 (trường) 式 (thức)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.