"điều hành" tiếng Trung là 行政 (xíng zhèng), tiếng Nhật 行政
“điều hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xíng zhèng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
행정
haengjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
行政
ぎょうせい · từ thông dụng
Nghĩa: hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành
Cách nói khác: 经营 jīng yíng · 경영;
Có phải bạn tìm “diễu hành”?
游行
phồn thể 遊行
yóu xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유행
yuhaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
遊行
ゆうこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: diễu hành; biểu tình; đoàn diễu hành; cuộc tuần hành
Cách nói khác: 步伐 bù fá · 보벌; 远足 yuǎn zú · 원족;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.