AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều chỉnh tinh" tiếng Trung là 细调 (xì diào)

“điều chỉnh tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

细调 phồn thể 細調

xì diào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

세조
sejo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều chỉnh tinh

Từng chữ: 細 (tới) 調 (điều)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.