AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điều chế pha" tiếng Trung là 调相 (tiáo xiàng)

“điều chế pha” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调相 phồn thể 調相

tiáo xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điều chế pha

Từng chữ: 調 (điều) 相 (tương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.