AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diệp tuyển bình" tiếng Trung là 叶选平 (Yè Xuǎn píng)

“diệp tuyển bình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叶选平 phồn thể 葉選平

Yè Xuǎn píng · Hán Việt: diệp tuyển bình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

엽선평
yeopseonpyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Diệp Tuyển Bình (1924-2019), cựu thống đốc Quảng Đông 廣東|广东[Guang3 dong1]

Từng chữ: 葉 (diệp) 選 (tuyển) 平 (bình)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.