AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diệp lục tố" tiếng Trung là 叶绿素 (yè lǜ sù)

“diệp lục tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叶绿素 phồn thể 葉綠素

yè lǜ sù · Hán Việt: diệp lục tố

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

葉緑素
ようりょくそ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: diệp lục tố

Từng chữ: 葉 (diệp) 綠 (lục) 素 (tố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.