AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diệp đĩnh" tiếng Trung là 叶挺 (Yè Tǐng)

“diệp đĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

叶挺 phồn thể 葉挺

Yè Tǐng · Hán Việt: diệp đĩnh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

엽정
yeopjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Diệp Đĩnh (1896-1946), lãnh đạo quân sự cộng sản

Từng chữ: 葉 (diệp) 挺 (đĩnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.