AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điện thoại viên" tiếng Trung là 话务员 (huà wù yuán)

“điện thoại viên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

话务员 phồn thể 話務員

huà wù yuán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

화무원
hwamuwon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điện thoại viên

Từng chữ: 話 (thoại) 務 (vụ) 員 (viên)

Cách nói khác: 接线生 jiē xiàn shēng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.