AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điện thoại apple" tiếng Trung là 苹果手机 (Píng guǒ shǒu jī)

“điện thoại apple” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

苹果手机 phồn thể 蘋果手機

Píng guǒ shǒu jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điện thoại Apple; iPhone

Từng chữ: 蘋 (tần) 果 (quả) 手 (thủ) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.