"diễn thêm" tiếng Trung là 加演 (jiā yǎn)
“diễn thêm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
jiā yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
가연
gayeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: diễn thêm; kéo dài thời gian diễn (của một buổi diễn); bao gồm một yếu tố bổ sung trong buổi diễn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.