AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điên rồ" tiếng Trung là 希奇古怪 (xī qí gǔ guài)

“điên rồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

希奇古怪

xī qí gǔ guài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

희기고괴
huigigogoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điên rồ; kỳ quái; kỳ dị; hoang đường

Từng chữ: 希 (hy) 奇 (kỳ) 古 (cổ) 怪 (quái)

Cách nói khác: 稀奇古怪 xī qí gǔ guài · 희기고괴; 癫狂 diān kuáng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.