AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điện phân" tiếng Trung là 电解 (diàn jiě)

“điện phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电解 phồn thể 電解

diàn jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전해
jeonhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

電解
でんかい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điện phân

Từng chữ: 電 (điện) 解 (giải)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.