AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điện ngai vàng" tiếng Trung là 宝殿 (bǎo diàn)

“điện ngai vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宝殿 phồn thể 寶殿

bǎo diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보전
bojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

宝殿
ほうでん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cung điện nhà vua; điện ngai vàng

Từng chữ: 寶 (bảo) 殿 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.