"điện khí hóa" tiếng Trung là 电气化 (diàn qì huà)
“điện khí hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
电气化
phồn thể 電氣化
diàn qì huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điện khí hóa
Từng chữ: 電 (điện) 氣 (khí) 化 (hoá)
Cách nói khác: 通电 tōng diàn · 통전;
Có phải bạn tìm “điện khí hoá”?
有电
phồn thể 有電
yǒu diàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
유전
yujeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thiết bị điện; điện khí hoá; có điện (nhà cửa)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.