AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điện hóa học" tiếng Trung là 电化学 (diàn huà xué)

“điện hóa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

电化学 phồn thể 電化學

diàn huà xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điện hóa học

Từng chữ: 電 (điện) 化 (hoá) 學 (học)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.