"diễn giả" tiếng Trung là 演说者 (yǎn shuō zhě)
“diễn giả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
演说者
phồn thể 演說者
yǎn shuō zhě
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연설자
yeonseolja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
演説者
えんぜつしゃ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhà diễn thuyết; diễn giả
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.