"điện áp lệch" tiếng Trung là 失调电压 (shī tiáo diàn yā)
“điện áp lệch” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
失调电压
phồn thể 失調電壓
shī tiáo diàn yā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: điện áp lệch
Từng chữ: 失 (thất) 調 (điều) 電 (điện) 壓 (áp)
Cách nói khác: 偏压 piān yā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.