AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diêm vương" tiếng Trung là 九泉 (jiǔ quán)

“diêm vương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九泉

jiǔ quán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구천
gucheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

九泉
きゅうせん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: chín suối; âm phủ trong thần thoại Trung Quốc; Diêm Vương

Từng chữ: 九 (cửu) 泉 (tuyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.