AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điểm tối đa" tiếng Trung là 满分 (mǎn fēn)

“điểm tối đa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满分 phồn thể 滿分

mǎn fēn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만분
manbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điểm tối đa

Từng chữ: 滿 (mãn) 分 (phân)

Cách nói khác: 满点 mǎn diǎn · 만점;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.