AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điểm nút" tiếng Trung là 节点 (jié diǎn)

“điểm nút” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

节点 phồn thể 節點

jié diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절점
jeoljeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

節点
せってん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điểm nút

Từng chữ: 節 (tiết) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.