"điểm mù" tiếng Trung là 盲点 (máng diǎn), tiếng Nhật 盲点
“điểm mù” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
盲点
phồn thể 盲點
máng diǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
맹점
maengjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
盲点
もうてん · từ thông dụng
Nghĩa: điểm mù
Cách nói khác: 盲区 máng qū · 맹구; 死点 sǐ diǎn · 사점; 哑点 yǎ diǎn · 아점; 死区 sǐ qū · 사구; 静区 jìng qū · 정구;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.