AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điềm không tốt" tiếng Trung là 时运不济 (shí yùn bù jì)

“điềm không tốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

时运不济 phồn thể 時運不濟

shí yùn bù jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vận mệnh không thuận lợi (thành ngữ); điềm không tốt

Từng chữ: 時 (thì) 運 (vận) 不 (không) 濟 (tế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.