AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"diêm điền" tiếng Trung là 盐田 (Yán tián)

“diêm điền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

盐田 phồn thể 鹽田

Yán tián · Hán Việt: diêm điền

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

염전
yeomjeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quận Diêm Điền của thành phố Thâm Quyến 深圳市, Quảng Đông

Từng chữ: 鹽 (diêm) 田 (điền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.