AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điểm cực" tiếng Trung là 极点 (jí diǎn), tiếng Nhật 極点

“điểm cực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

极点 phồn thể 極點

jí diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극점
geukjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

極点
きょくてん · từ thông dụng

Nghĩa: điểm cực; cực; điểm gốc (trong tọa độ cực)

Từng chữ: 極 (cực) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.