"điểm cốt yếu" tiếng Trung là 纲要 (gāng yào)
“điểm cốt yếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纲要
phồn thể 綱要
gāng yào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
강요
gangyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
綱要
こうよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đề cương; điểm cốt yếu
Cách nói khác: 闪光点 shǎn guāng diǎn · 섬광점;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.