AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điểm chí đông" tiếng Trung là 冬至点 (Dōng zhì diǎn)

“điểm chí đông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冬至点 phồn thể 冬至點

Dōng zhì diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

동지점
dongjijeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

冬至点
とうじてん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: điểm chí đông

Từng chữ: 冬 (đông) 至 (chí) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.