AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"điểm bạc" tiếng Trung là 银点 (yín diǎn)

“điểm bạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

银点 phồn thể 銀點

yín diǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

은점
eunjeom · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: điểm bạc; điểm nóng chảy của bạc 962°C được dùng làm điểm chuẩn trong một số thang nhiệt độ

Từng chữ: 銀 (ngân) 點 (điểm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.