AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đích thân đến" tiếng Trung là 亲临 (qīn lín)

“đích thân đến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亲临 phồn thể 親臨

qīn lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

親臨
しんりん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: đích thân đến

Từng chữ: 親 (thân) 臨 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.