AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dịch tễ học" tiếng Trung là 流行病学 (liú xíng bìng xué)

“dịch tễ học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

流行病学 phồn thể 流行病學

liú xíng bìng xué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dịch tễ học

Từng chữ: 流 (lưu) 行 (hàng) 病 (bệnh) 學 (học)

Cách nói khác: 传染病学 chuán rǎn bìng xué · 전염병학;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.