AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địch mệt ta đánh" tiếng Trung là 十六字诀 (shí liù zì jué)

“địch mệt ta đánh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十六字诀 phồn thể 十六字訣

shí liù zì jué

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khẩu quyết 16 chữ, đặc biệt là câu thần chú của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích: 敵進我退,敵駐我擾,敵疲我打,敵退我追|敌进我退,敌驻我扰,敌疲我打,敌退我追[di2 jin4 wo3 tui4 , di2 zhu4 wo3 rao3 , di2 pi2 wo3 da3 , di2 tui4 wo3 zhui1] địch tiến ta lui; địch trú ta quấy; địch mệt ta đánh; địch lui ta truy

Từng chữ: 十 (thập) 六 (lục) 字 (tự) 訣 (quyết)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.