AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dịch mật" tiếng Trung là 胆汁 (dǎn zhī), tiếng Nhật 胆汁

“dịch mật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

胆汁 phồn thể 膽汁

dǎn zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

담즙
damjeup · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

胆汁
たんじゅう · từ thông dụng

Nghĩa: mật; dịch mật

Từng chữ: 膽 (đảm) 汁 (chấp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.