AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dịch chuyển" tiếng Trung là 偏移 (piān yí)

“dịch chuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

偏移

piān yí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

편이
pyeoni · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

偏移
へんい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: dịch chuyển; độ lệch; bù trừ

Từng chữ: 偏 (thiên) 移 (dời)

Cách nói khác: 动 dòng · 동; 迁 qiān; 倒腾 dǎo teng · 도등; 移位 yí wèi · 이위; 腾挪 téng nuó;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.