AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địa từ cổ" tiếng Trung là 古地磁 (gǔ dì cí)

“địa từ cổ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古地磁

gǔ dì cí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고지자
gojija · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: địa từ cổ

Từng chữ: 古 (cổ) 地 (địa) 磁 (từ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.