AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đĩa mềm" tiếng Trung là 软盘 (ruǎn pán)

“đĩa mềm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

软盘 phồn thể 軟盤

ruǎn pán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

연반
yeonban · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đĩa mềm

Từng chữ: 軟 (nhuyễn) 盤 (bàn)

Cách nói khác: 软磁盘 ruǎn cí pán · 연자반; 软碟 ruǎn dié; 软磁碟 ruǎn cí dié;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.