AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địa danh" tiếng Trung là 地名 (dì míng), tiếng Nhật 地名

“địa danh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地名

dì míng · Hán Việt: địa danh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지명
jimyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

地名
ちめい · từ thông dụng

Nghĩa: tên địa danh; địa danh

Từng chữ: 地 (địa) 名 (danh)

Cách nói khác: 郓 yùn; 硖 xiá;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.