AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địa chỉ multicast" tiếng Trung là 多站地址 (duō zhàn dì zhǐ)

“địa chỉ multicast” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多站地址

duō zhàn dì zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다참지지
dachamjiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm

Từng chữ: 多 (đa) 站 (trạm) 地 (địa) 址 (xởi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.