"địa chỉ đích" tiếng Trung là 目标地址 (mù biāo dì zhǐ)
“địa chỉ đích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
目标地址
phồn thể 目標地址
mù biāo dì zhǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
목표지지
mokpyojiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: địa chỉ đích; địa chỉ mục tiêu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.