AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địa chỉ" tiếng Trung là 地址 (dì zhǐ)

“địa chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地址

dì zhǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지지
jiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: địa chỉ

Từng chữ: 地 (địa) 址 (xởi)

Cách nói khác: 住址 zhù zhǐ · 주지;

Có phải bạn tìm “địa chi”?

地支

dì zhī · Hán Việt: địa chi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지지
jiji · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

地支
ちし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: 12 chi địa chi 子[zi3], 丑[chou3], 寅[yin2], 卯[mao3], 辰[chen2], 巳[si4], 午[wu3], 未[wei4], 申[shen1], 酉[you3], 戌[xu1], 亥[hai4], dùng theo chu kỳ trong lịch và như số thứ tự I, II, v.v.

Từng chữ: 地 (địa) 支 (chi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.