AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địa chất" tiếng Trung là 地质 (dì zhì), tiếng Nhật 地質

“địa chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

地质 phồn thể 地質

dì zhì · Hán Việt: địa chất

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

지질
jijil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

地質
ちしつ · từ thông dụng

Nghĩa: địa chất

Từng chữ: 地 (địa) 質 (chất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.