AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đĩa cd nhạc" tiếng Trung là 音乐光碟 (yīn yuè guāng dié)

“đĩa cd nhạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

音乐光碟 phồn thể 音樂光碟

yīn yuè guāng dié

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đĩa CD nhạc

Từng chữ: 音 (âm) 樂 (lạc) 光 (quang) 碟 (điệp)

Cách nói khác: 唱片 chàng piàn · 창편;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.