"đĩa" tiếng Trung là 片 (piān)
“đĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
piān
Âm Hán Hàn của chữ
편
pyeon · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
片
かた
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đĩa; tấm
Từng chữ: 片 (phiến)
Cách nói khác: 盘 pán · 반; 碟 dié; 圆盘 yuán pán · 원반; 碟子 dié zi; 碟片 dié piàn;
Có phải bạn tìm “đỉa”?
xī xuè guǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
흡혈귀
heuphyeolgwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
吸血鬼
きゅうけつき · từ thông dụng
Nghĩa: đỉa; ký sinh trùng hút máu; ma cà rồng (khái niệm châu Âu dịch sang); nghĩa bóng: kẻ bóc lột tàn nhẫn, đặc biệt là nhà tư bản bóc lột công nhân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.