AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đi vào quỹ đạo" tiếng Trung là 入轨 (rù guǐ)

“đi vào quỹ đạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

入轨 phồn thể 入軌

rù guǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

입궤
ipgwe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi vào quỹ đạo

Từng chữ: 入 (nhập) 軌 (quẫy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.