"đi vắng" tiếng Trung là 不在 (bù zài), tiếng Nhật 不在
“đi vắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù zài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부재
bujae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
不在
ふざい · từ thông dụng
Nghĩa: không có mặt; đi vắng; (nói giảm) qua đời; đã mất
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.